TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neuropathology

US/ˌnʊr.oʊ.pə.ˈθɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

neuropathology nghĩa là bệnh học thần kinh.

Nghĩa của neuropathology

Danh từ

  1. Y học Bệnh học thần kinh.

Dạng từ của neuropathology

Số nhiềuneuropathologies

Câu hỏi thường gặp

neuropathology nghĩa là gì?

neuropathology (danh từ) nghĩa là bệnh học thần kinh.

neuropathology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neuropathology: giọng Mỹ (US) /ˌnʊr.oʊ.pə.ˈθɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.