newscast
giọng máy của trình duyệt
newscast nghĩa là bản tin ở đài.
Nghĩa của newscast
Danh từ
- Bản tin ở đài.
Dạng từ của newscast
| Số nhiều | newscasts |
| Ngôi thứ ba số ít | newscasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | newscasting |
| Quá khứ phân từ | newscast |
| Quá khứ | newscast |
Câu hỏi thường gặp
newscast nghĩa là gì?
newscast (danh từ) nghĩa là bản tin ở đài.