nickelize
giọng máy của trình duyệt
nickelize nghĩa là mạ kền.
Nghĩa của nickelize
Ngoại động từ
- Mạ kền.
Dạng từ của nickelize
| Ngôi thứ ba số ít | nickelizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nickelizing |
| Quá khứ phân từ | nickelized |
| Quá khứ | nickelized |
Câu hỏi thường gặp
nickelize nghĩa là gì?
nickelize (ngoại động từ) nghĩa là mạ kền.