TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nickelize

giọng máy của trình duyệt

nickelize nghĩa là mạ kền.

Nghĩa của nickelize

Ngoại động từ

  1. Mạ kền.

Dạng từ của nickelize

Ngôi thứ ba số ítnickelizes
Hiện tại phân từ (-ing)nickelizing
Quá khứ phân từnickelized
Quá khứnickelized

Câu hỏi thường gặp

nickelize nghĩa là gì?

nickelize (ngoại động từ) nghĩa là mạ kền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.