nicotinize
giọng máy của trình duyệt
nicotinize nghĩa là tẩm nicôtin.
Nghĩa của nicotinize
Động từ
- Tẩm nicôtin.
Dạng từ của nicotinize
| Ngôi thứ ba số ít | nicotinizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nicotinizing |
| Quá khứ phân từ | nicotinized |
| Quá khứ | nicotinized |
Câu hỏi thường gặp
nicotinize nghĩa là gì?
nicotinize (động từ) nghĩa là tẩm nicôtin.