TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nidi

giọng máy của trình duyệt

nidi nghĩa là ổ trứng, ổ bệnh.

Nghĩa của nidi

Danh từ

  1. Ổ trứng (sâu bọ...).
  2. Ổ bệnh.
  3. Nguồn gốc, nơi phát sinh.

Câu hỏi thường gặp

nidi nghĩa là gì?

nidi (danh từ) nghĩa là ổ trứng, ổ bệnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.