TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

night-fighter

US/ˈnɑɪt.ˈfɑɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

night-fighter nghĩa là Máy bay khu trục đánh đêm.

Nghĩa của night-fighter

Danh từ

  1. Hàng không Máy bay khu trục đánh đêm.

Dạng từ của night-fighter

Số nhiềunight fighters

Câu hỏi thường gặp

night-fighter nghĩa là gì?

night-fighter (danh từ) nghĩa là Máy bay khu trục đánh đêm.

night-fighter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của night-fighter: giọng Mỹ (US) /ˈnɑɪt.ˈfɑɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.