TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

night market

giọng máy của trình duyệt

night market nghĩa là chợ đêm.

Nghĩa của night market

Danh từ

  1. Chợ đêm.

Dạng từ của night market

Số nhiềunight markets

Câu hỏi thường gặp

night market nghĩa là gì?

night market (danh từ) nghĩa là chợ đêm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.