nightcap
US/ˈnaɪtˌkæp/
giọng máy của trình duyệt
nightcap nghĩa là màn ngủ.
Nghĩa của nightcap
Danh từ
- Màn ngủ.
- Chén rượu uống trước khi đi ngủ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trận đấu chung kết; cuộc chạy đua chung kết.
Dạng từ của nightcap
| Số nhiều | nightcaps |
| Ngôi thứ ba số ít | nightcaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nightcapping |
| Quá khứ phân từ | nightcapped |
| Quá khứ | nightcapped |
Câu hỏi thường gặp
nightcap nghĩa là gì?
nightcap (danh từ) nghĩa là màn ngủ.
nightcap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nightcap: giọng Mỹ (US) /ˈnaɪtˌkæp/.