TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nisi

US/ˈnɑɪ.ˌsɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

nisi nghĩa là trừ phi.

Nghĩa của nisi

Liên từ

  1. Pháp lý Trừ phi.
    • decree nisiquyết định (ly hôn...) có hiệu lực sau một thời gian trừ phi có lý do khác bác bỏ

Câu hỏi thường gặp

nisi nghĩa là gì?

nisi (liên từ) nghĩa là trừ phi.

nisi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nisi: giọng Mỹ (US) /ˈnɑɪ.ˌsɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.