nisi
US/ˈnɑɪ.ˌsɑɪ/
giọng máy của trình duyệt
nisi nghĩa là trừ phi.
Nghĩa của nisi
Liên từ
- Pháp lý Trừ phi.
- decree nisiquyết định (ly hôn...) có hiệu lực sau một thời gian trừ phi có lý do khác bác bỏ
Câu hỏi thường gặp
nisi nghĩa là gì?
nisi (liên từ) nghĩa là trừ phi.
nisi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nisi: giọng Mỹ (US) /ˈnɑɪ.ˌsɑɪ/.