nitre
giọng máy của trình duyệt
nitre nghĩa là Kali nitrat.
Nghĩa của nitre
Danh từ
- Hoá học Kali nitrat.
Dạng từ của nitre
| Số nhiều | nitres |
Câu hỏi thường gặp
nitre nghĩa là gì?
nitre (danh từ) nghĩa là Kali nitrat.
nitre nghĩa là Kali nitrat.
| Số nhiều | nitres |
nitre (danh từ) nghĩa là Kali nitrat.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.