TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nitrocellulose

giọng máy của trình duyệt

nitrocellulose nghĩa là nitroxeluloza.

Nghĩa của nitrocellulose

Danh từ

  1. Nitroxeluloza.

Dạng từ của nitrocellulose

Số nhiềunitrocelluloses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nitrocellulose

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nitrocellulose nghĩa là gì?

nitrocellulose (danh từ) nghĩa là nitroxeluloza.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.