TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nitroglycerine

giọng máy của trình duyệt

nitroglycerine nghĩa là nitroglyxerin.

Nghĩa của nitroglycerine

Danh từ

  1. Hoá học Nitroglyxerin.

Dạng từ của nitroglycerine

Số nhiềunitroglycerines

Câu hỏi thường gặp

nitroglycerine nghĩa là gì?

nitroglycerine (danh từ) nghĩa là nitroglyxerin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.