noctiflorous
giọng máy của trình duyệt
noctiflorous nghĩa là nở hoa về đêm.
Nghĩa của noctiflorous
Tính từ
- Nở hoa về đêm (cây).
Câu hỏi thường gặp
noctiflorous nghĩa là gì?
noctiflorous (tính từ) nghĩa là nở hoa về đêm.
noctiflorous nghĩa là nở hoa về đêm.
noctiflorous (tính từ) nghĩa là nở hoa về đêm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.