TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nodi

giọng máy của trình duyệt

nodi nghĩa là nút, điểm nút.

Nghĩa của nodi

Danh từ

  1. Nút, điểm nút, điểm chốt (của một vấn đề).

Câu hỏi thường gặp

nodi nghĩa là gì?

nodi (danh từ) nghĩa là nút, điểm nút.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.