TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

none other than

giọng máy của trình duyệt

none other than nghĩa là Không ai khác chính là.

Nghĩa của none other than

Thành ngữ

  1. Không ai khác chính là.
    • the new arrived was none other than the Presidentngười nói đến chính là ông chủ tịch

Câu hỏi thường gặp

none other than nghĩa là gì?

none other than (thành ngữ) nghĩa là Không ai khác chính là.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.