TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nonillion

US/noʊ.ˈnɪɫ.jən/ giọng máy của trình duyệt

nonillion nghĩa là 10 54 (Anh), 10 30 (Mỹ).

Nghĩa của nonillion

Danh từ

  1. 10 54 (Anh), 10 30 (Mỹ).

Dạng từ của nonillion

Số nhiềunonillions

Câu hỏi thường gặp

nonillion nghĩa là gì?

nonillion (danh từ) nghĩa là 10 54 (Anh), 10 30 (Mỹ).

nonillion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonillion: giọng Mỹ (US) /noʊ.ˈnɪɫ.jən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.