northwestern
UK/nɔːθˈwɛst.ə(ɹ)n/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của northwestern
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của northwestern
| So sánh hơn | more northwestern |
| So sánh nhất | most northwestern |
| Số nhiều | northwesterns |
Mục này đang cập nhật nghĩa.
| So sánh hơn | more northwestern |
| So sánh nhất | most northwestern |
| Số nhiều | northwesterns |
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.