TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

not that

giọng máy của trình duyệt

not that nghĩa là không phải rằng.

Nghĩa của not that

Liên từ

  1. Không phải rằng (là).
    • not that I fear himkhông phải là tôi sợ n

Câu ví dụ với not that

  • Maybe it's not that bad. Có lẽ nó không tệ đến thế.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

not that nghĩa là gì?

not that (liên từ) nghĩa là không phải rằng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.