not that
giọng máy của trình duyệt
not that nghĩa là không phải rằng.
Nghĩa của not that
Liên từ
- Không phải rằng (là).
- not that I fear himkhông phải là tôi sợ n
Câu ví dụ với not that
- Maybe it's not that bad. Có lẽ nó không tệ đến thế.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
not that nghĩa là gì?
not that (liên từ) nghĩa là không phải rằng.