nucleophile
giọng máy của trình duyệt
nucleophile nghĩa là chất thân hạch.
Nghĩa của nucleophile
Danh từ
- Chất thân hạch.
Dạng từ của nucleophile
| Số nhiều | nucleophiles |
Câu hỏi thường gặp
nucleophile nghĩa là gì?
nucleophile (danh từ) nghĩa là chất thân hạch.