obligingly
US/ə.ˈblɑɪd.ʒiɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
obligingly nghĩa là giúp đỡ.
Nghĩa của obligingly
Phó từ
- Thuộc về Giúp đỡ.
Dạng từ của obligingly
| So sánh hơn | more obligingly |
| So sánh nhất | most obligingly |
Câu hỏi thường gặp
obligingly nghĩa là gì?
obligingly (phó từ) nghĩa là giúp đỡ.
obligingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obligingly: giọng Mỹ (US) /ə.ˈblɑɪd.ʒiɳ.li/.