TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oceanarium

UK/ˌəʊ.ʃəˈnɛəɹi.əm/ US/ˌoʊ.ʃəˈnɛɹi.əm/ giọng máy của trình duyệt

oceanarium nghĩa là bể cá biển lớn.

Nghĩa của oceanarium

Danh từ

  1. Bể cá biển lớn.

Dạng từ của oceanarium

Số nhiềuoceanariums

Câu hỏi thường gặp

oceanarium nghĩa là gì?

oceanarium (danh từ) nghĩa là bể cá biển lớn.

oceanarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oceanarium: giọng Anh (UK) /ˌəʊ.ʃəˈnɛəɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.ʃəˈnɛɹi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.