ochery
giọng máy của trình duyệt
ochery nghĩa là Xem ochraceous.
Nghĩa của ochery
Tính từ
- Xem ochraceous
Dạng từ của ochery
| So sánh hơn | more ochery |
| So sánh nhất | most ochery |
Câu hỏi thường gặp
ochery nghĩa là gì?
ochery (tính từ) nghĩa là Xem ochraceous.