octagonally
US/ˈɑːk.tə.ˌɡɑː.nəl.li/
giọng máy của trình duyệt
octagonally nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của octagonally
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem octagonal
Câu hỏi thường gặp
octagonally nghĩa là gì?
octagonally (phó từ) nghĩa là trạng từ.
octagonally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của octagonally: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.tə.ˌɡɑː.nəl.li/.