TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octagonally

US/ˈɑːk.tə.ˌɡɑː.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt

octagonally nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của octagonally

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem octagonal

Câu hỏi thường gặp

octagonally nghĩa là gì?

octagonally (phó từ) nghĩa là trạng từ.

octagonally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octagonally: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.tə.ˌɡɑː.nəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.