odorant
US/ˈoʊ.də.rənt/
giọng máy của trình duyệt
odorant nghĩa là chất thơm.
Nghĩa của odorant
Danh từ
- Chất thơm.
Dạng từ của odorant
| Số nhiều | odorants |
Câu hỏi thường gặp
odorant nghĩa là gì?
odorant (danh từ) nghĩa là chất thơm.
odorant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của odorant: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.də.rənt/.