TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

odour

giọng máy của trình duyệt

odour nghĩa là mùi thơm, hương thơm.

Nghĩa của odour

Danh từ

  1. Mùi (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
  2. Mùi thơm, hương thơm.
  3. Nghĩa bóng Hơi hướng, dấu vết.
  4. Tiếng tăm.
    • to be in bad (ill) odourbị tiếng xấu, mang tai mang tiếng
  5. Cảm tình.
    • to be in good odour with somebodyđược cảm tình của ai; giao hảo với ai
  6. Từ cổ,nghĩa cổ (số nhiều) chất thơm, nước hoa.

Dạng từ của odour

Số nhiềuodours

Cụm từ, thành ngữ với odour

  • odour of sanctity — Tiếng thiêng liêng.

Câu hỏi thường gặp

odour nghĩa là gì?

odour (danh từ) nghĩa là mùi thơm, hương thơm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.