odour
giọng máy của trình duyệt
odour nghĩa là mùi thơm, hương thơm.
Nghĩa của odour
Danh từ
- Mùi (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
- Mùi thơm, hương thơm.
- Nghĩa bóng Hơi hướng, dấu vết.
- Tiếng tăm.
- to be in bad (ill) odourbị tiếng xấu, mang tai mang tiếng
- Cảm tình.
- to be in good odour with somebodyđược cảm tình của ai; giao hảo với ai
- Từ cổ,nghĩa cổ (số nhiều) chất thơm, nước hoa.
Dạng từ của odour
| Số nhiều | odours |
Cụm từ, thành ngữ với odour
- odour of sanctity — Tiếng thiêng liêng.
Câu hỏi thường gặp
odour nghĩa là gì?
odour (danh từ) nghĩa là mùi thơm, hương thơm.