oedematin
giọng máy của trình duyệt
oedematin nghĩa là Odematin.
Nghĩa của oedematin
Danh từ
- Sinh vật Odematin.
Câu hỏi thường gặp
oedematin nghĩa là gì?
oedematin (danh từ) nghĩa là Odematin.
oedematin nghĩa là Odematin.
oedematin (danh từ) nghĩa là Odematin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.