TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oedipally

US/ˈɛ.də.pəl.li/ giọng máy của trình duyệt

oedipally nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của oedipally

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem oedipal

Dạng từ của oedipally

So sánh hơnmore oedipally
So sánh nhấtmost oedipally

Câu hỏi thường gặp

oedipally nghĩa là gì?

oedipally (phó từ) nghĩa là trạng từ.

oedipally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oedipally: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.də.pəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.