oedipally
US/ˈɛ.də.pəl.li/
giọng máy của trình duyệt
oedipally nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của oedipally
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem oedipal
Dạng từ của oedipally
| So sánh hơn | more oedipally |
| So sánh nhất | most oedipally |
Câu hỏi thường gặp
oedipally nghĩa là gì?
oedipally (phó từ) nghĩa là trạng từ.
oedipally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oedipally: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.də.pəl.li/.