TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oestradiol

UK/ˌiː.stɹəˈdʌɪ.ɒl/ giọng máy của trình duyệt

oestradiol nghĩa là hocmon buồng trứng.

Nghĩa của oestradiol

Danh từ

  1. Oextradiol; hocmon buồng trứng.

Dạng từ của oestradiol

Số nhiềuoestradiols

Câu hỏi thường gặp

oestradiol nghĩa là gì?

oestradiol (danh từ) nghĩa là hocmon buồng trứng.

oestradiol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oestradiol: giọng Anh (UK) /ˌiː.stɹəˈdʌɪ.ɒl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.