TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oestrone

UK/ˈiː.stɹəʊn/ giọng máy của trình duyệt

oestrone nghĩa là Xem oestrin.

Nghĩa của oestrone

Danh từ

  1. Xem oestrin

Câu hỏi thường gặp

oestrone nghĩa là gì?

oestrone (danh từ) nghĩa là Xem oestrin.

oestrone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oestrone: giọng Anh (UK) /ˈiː.stɹəʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.