TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

of long standing

giọng máy của trình duyệt

of long standing nghĩa là có từ lâu đời.

Nghĩa của of long standing

Cụm từ

  1. Có từ lâu đời.

Câu hỏi thường gặp

of long standing nghĩa là gì?

of long standing (cụm từ) nghĩa là có từ lâu đời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.