TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

off-cast

US/ˈɔf.ˈkæst/ giọng máy của trình duyệt

off-cast nghĩa là bị vứt bỏ, bị bỏ rơi, người bị bỏ rơi, vật bị vứt bỏ.

Nghĩa của off-cast

Tính từ

  1. Bị vứt bỏ, bị bỏ rơi.

Danh từ

  1. Người bị bỏ rơi; vật bị vứt bỏ.

Câu hỏi thường gặp

off-cast nghĩa là gì?

off-cast (tính từ, danh từ) nghĩa là bị vứt bỏ, bị bỏ rơi, người bị bỏ rơi, vật bị vứt bỏ.

off-cast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của off-cast: giọng Mỹ (US) /ˈɔf.ˈkæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.