off-saddle
US/ˈɔf.ˈsæ.dᵊl/
giọng máy của trình duyệt
off-saddle nghĩa là tháo yên, xuống yên, xuống ngựa.
Nghĩa của off-saddle
Ngoại động từ
- Tháo yên (ngựa).
Nội động từ
- Xuống yên, xuống ngựa.
Câu hỏi thường gặp
off-saddle nghĩa là gì?
off-saddle (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tháo yên, xuống yên, xuống ngựa.
off-saddle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của off-saddle: giọng Mỹ (US) /ˈɔf.ˈsæ.dᵊl/.