TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

off-time

US/ˈɔf.ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

off-time nghĩa là Thời gian giữa hai chu kỳ; thời gian máy chạy không.

Nghĩa của off-time

Danh từ

  1. Thời gian giữa hai chu kỳ; thời gian máy chạy không.

Dạng từ của off-time

Số nhiềuoff times

Câu hỏi thường gặp

off-time nghĩa là gì?

off-time (danh từ) nghĩa là Thời gian giữa hai chu kỳ; thời gian máy chạy không.

off-time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của off-time: giọng Mỹ (US) /ˈɔf.ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.