offishly
giọng máy của trình duyệt
offishly nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của offishly
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem offish
Dạng từ của offishly
| So sánh hơn | more offishly |
| So sánh nhất | most offishly |
Câu hỏi thường gặp
offishly nghĩa là gì?
offishly (phó từ) nghĩa là trạng từ.