ogling
US/ˈoʊ.ɡliɳ/
giọng máy của trình duyệt
ogling nghĩa là nét thu ba.
Nghĩa của ogling
Danh từ
- Nét thu ba.
Dạng từ của ogling
| Số nhiều | oglings |
Câu hỏi thường gặp
ogling nghĩa là gì?
ogling (danh từ) nghĩa là nét thu ba.
ogling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ogling: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.ɡliɳ/.