TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ogling

US/ˈoʊ.ɡliɳ/ giọng máy của trình duyệt

ogling nghĩa là nét thu ba.

Nghĩa của ogling

Danh từ

  1. Nét thu ba.

Dạng từ của ogling

Số nhiềuoglings

Câu hỏi thường gặp

ogling nghĩa là gì?

ogling (danh từ) nghĩa là nét thu ba.

ogling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ogling: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.ɡliɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.