oil-resisting
US/ˈɔɪ.əl.rɪ.ˈzɪs.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
oil-resisting nghĩa là chịu dầu.
Nghĩa của oil-resisting
Tính từ
- Chịu dầu.
Câu hỏi thường gặp
oil-resisting nghĩa là gì?
oil-resisting (tính từ) nghĩa là chịu dầu.
oil-resisting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oil-resisting: giọng Mỹ (US) /ˈɔɪ.əl.rɪ.ˈzɪs.tiɳ/.