oil sand
giọng máy của trình duyệt
oil sand nghĩa là cát dầu.
Nghĩa của oil sand
Danh từ
- Cát dầu.
Dạng từ của oil sand
| Số nhiều | oil sands |
Câu hỏi thường gặp
oil sand nghĩa là gì?
oil sand (danh từ) nghĩa là cát dầu.
oil sand nghĩa là cát dầu.
| Số nhiều | oil sands |
oil sand (danh từ) nghĩa là cát dầu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.