TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

omnificent

US/ɑːm.ˈnɪ.fə.sənt/ giọng máy của trình duyệt

omnificent nghĩa là Xem omnific.

Nghĩa của omnificent

Tính từ

  1. Xem omnific

Dạng từ của omnificent

So sánh hơnmore omnificent
So sánh nhấtmost omnificent

Câu hỏi thường gặp

omnificent nghĩa là gì?

omnificent (tính từ) nghĩa là Xem omnific.

omnificent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omnificent: giọng Mỹ (US) /ɑːm.ˈnɪ.fə.sənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.