TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

omnipercipience

giọng máy của trình duyệt

omnipercipience nghĩa là thông hiểu muôn việc.

Nghĩa của omnipercipience

Danh từ

  1. Thông hiểu muôn việc.

Dạng từ của omnipercipience

Số nhiềuomnipercipiences

Câu hỏi thường gặp

omnipercipience nghĩa là gì?

omnipercipience (danh từ) nghĩa là thông hiểu muôn việc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.