TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

on one's own account

giọng máy của trình duyệt

on one's own account nghĩa là vì mình.

Nghĩa của on one's own account

Cụm giới từ

  1. Vì mình, vì lợi ích của mình, vì mục đích của mình.
  2. Tự mình phải gánh lấy mọi sự xảy ra.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với on one's own account

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

on one's own account nghĩa là gì?

on one's own account (cụm giới từ) nghĩa là vì mình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.