TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oncological

UK/ˌɒŋkəˈlɒd͡ʒɪkəɫ/ US/ˌɒŋkəˈlɒd͡ʒɪkəɫ/ giọng máy của trình duyệt

oncological nghĩa là khoa ung thư.

Nghĩa của oncological

Tính từ

  1. Thuộc Khoa ung thư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oncological

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

oncological nghĩa là gì?

oncological (tính từ) nghĩa là khoa ung thư.

oncological phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oncological: giọng Anh (UK) /ˌɒŋkəˈlɒd͡ʒɪkəɫ/, giọng Mỹ (US) /ˌɒŋkəˈlɒd͡ʒɪkəɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.