TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

onocentaur

UK/ɒnəˈsɛntɔː/ US/ɒnəˈsɛntɔː/ giọng máy của trình duyệt

onocentaur nghĩa là con nhân mã.

Nghĩa của onocentaur

Danh từ

  1. Con nhân mã.

Dạng từ của onocentaur

Số nhiềuonocentaurs

Câu hỏi thường gặp

onocentaur nghĩa là gì?

onocentaur (danh từ) nghĩa là con nhân mã.

onocentaur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onocentaur: giọng Anh (UK) /ɒnəˈsɛntɔː/, giọng Mỹ (US) /ɒnəˈsɛntɔː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.