oolong
UK/ˈuː.lʊŋ/
US/ˈuː.lʊŋ/
giọng máy của trình duyệt
oolong nghĩa là chè ô long.
Nghĩa của oolong
Danh từ
- Chè ô long.
Dạng từ của oolong
| Số nhiều | oolongs |
Cụm từ, thành ngữ với oolong
- oolong tea — Trà ô long.
Câu hỏi thường gặp
oolong nghĩa là gì?
oolong (danh từ) nghĩa là chè ô long.
oolong phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oolong: giọng Anh (UK) /ˈuː.lʊŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈuː.lʊŋ/.