TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oolong

UK/ˈuː.lʊŋ/ US/ˈuː.lʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

oolong nghĩa là chè ô long.

Nghĩa của oolong

Danh từ

  1. Chè ô long.

Dạng từ của oolong

Số nhiềuoolongs

Cụm từ, thành ngữ với oolong

  • oolong tea — Trà ô long.

Câu hỏi thường gặp

oolong nghĩa là gì?

oolong (danh từ) nghĩa là chè ô long.

oolong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oolong: giọng Anh (UK) /ˈuː.lʊŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈuː.lʊŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.