TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

open access resource

US/ ˈri.ˌsɔrs/ giọng máy của trình duyệt

open access resource nghĩa là Tài nguyên được tự do tiếp cận.

Nghĩa của open access resource

Danh từ

  1. Kinh tế học Tài nguyên được tự do tiếp cận.

Câu hỏi thường gặp

open access resource nghĩa là gì?

open access resource (danh từ) nghĩa là Tài nguyên được tự do tiếp cận.

open access resource phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của open access resource: giọng Mỹ (US) / ˈri.ˌsɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.