ophthalmogyric Nghe giọng máy của trình duyệt ophthalmogyric nghĩa là đảo mắt, liếc mắt. Nghĩa của ophthalmogyric Tính từ Đảo mắt; liếc mắt. Câu hỏi thường gặp ophthalmogyric nghĩa là gì?ophthalmogyric (tính từ) nghĩa là đảo mắt, liếc mắt.