opticator
giọng máy của trình duyệt
opticator nghĩa là bộ phận quang học.
Nghĩa của opticator
Danh từ
- Bộ phận quang học (khí cụ).
Câu hỏi thường gặp
opticator nghĩa là gì?
opticator (danh từ) nghĩa là bộ phận quang học.
opticator nghĩa là bộ phận quang học.
opticator (danh từ) nghĩa là bộ phận quang học.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.