oracularity
US/ɔ.ˈræ.kjə.lɜ.ːə.ti/
giọng máy của trình duyệt
oracularity nghĩa là tính chất tiên tri, tính chất uyên thâm.
Nghĩa của oracularity
Danh từ
- Tính chất tiên tri (của một câu nói).
- Tính chất uyên thâm.
- Sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự bí hiểm.
Dạng từ của oracularity
| Số nhiều | oracularities |
Câu hỏi thường gặp
oracularity nghĩa là gì?
oracularity (danh từ) nghĩa là tính chất tiên tri, tính chất uyên thâm.
oracularity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oracularity: giọng Mỹ (US) /ɔ.ˈræ.kjə.lɜ.ːə.ti/.