TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oracularity

US/ɔ.ˈræ.kjə.lɜ.ːə.ti/ giọng máy của trình duyệt

oracularity nghĩa là tính chất tiên tri, tính chất uyên thâm.

Nghĩa của oracularity

Danh từ

  1. Tính chất tiên tri (của một câu nói).
  2. Tính chất uyên thâm.
  3. Sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự bí hiểm.

Dạng từ của oracularity

Số nhiềuoracularities

Câu hỏi thường gặp

oracularity nghĩa là gì?

oracularity (danh từ) nghĩa là tính chất tiên tri, tính chất uyên thâm.

oracularity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oracularity: giọng Mỹ (US) /ɔ.ˈræ.kjə.lɜ.ːə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.