TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orange-blossom

US/ˈɑːr.ɪndʒ.ˈblɑː.səm/ giọng máy của trình duyệt

orange-blossom nghĩa là hoa cam.

Nghĩa của orange-blossom

Danh từ

  1. Hoa cam (để trang điểm cho cô dâu).

Dạng từ của orange-blossom

Số nhiềuorange blossoms

Câu hỏi thường gặp

orange-blossom nghĩa là gì?

orange-blossom (danh từ) nghĩa là hoa cam.

orange-blossom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orange-blossom: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.ɪndʒ.ˈblɑː.səm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.