TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orcharding

giọng máy của trình duyệt

orcharding nghĩa là Cách làm vườn cây ăn quả.

Nghĩa của orcharding

Danh từ

  1. Cách làm vườn cây ăn quả.

Câu hỏi thường gặp

orcharding nghĩa là gì?

orcharding (danh từ) nghĩa là Cách làm vườn cây ăn quả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.