TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orchidaceous

US/ˌɔr.kə.ˈdeɪ.ʃəs/ giọng máy của trình duyệt

orchidaceous nghĩa là họ lan.

Nghĩa của orchidaceous

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) họ lan.
  2. Như hoa lan.

Dạng từ của orchidaceous

So sánh hơnmore orchidaceous
So sánh nhấtmost orchidaceous

Câu hỏi thường gặp

orchidaceous nghĩa là gì?

orchidaceous (tính từ) nghĩa là họ lan.

orchidaceous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orchidaceous: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.kə.ˈdeɪ.ʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.